inside

preposition
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

内部(ないぶ)

例文

Inside the room, quiet.

多言語翻訳

中文在...之内
Englishinside
Españoldentro de
日本語内部(ないぶ)
한국어안에
Tiếng Việtbên trong
ไทยภายใน
Русскийвнутри