beyond

preposition
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

넘어서

예문

Beyond that, unknown.

다국어 번역

中文超出
Englishbeyond
Españolmás allá de
日本語超えて
한국어넘어서
Tiếng Việtvượt qua
ไทยเกินกว่า
Русскийза пределами