within

preposition
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

在...之内

例句

Within an hour, done.

多语言翻译

中文在...之内
Englishwithin
Españoldentro de
日本語以内(いない)
한국어내에
Tiếng Việttrong vòng
ไทยภายใน
Русскийв пределах