among

preposition
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

giữa

Ví dụ

Among them, one is best.

Bản dịch

中文在...之中
Englishamong
Españolentre
日本語~の中に
한국어~중에
Tiếng Việtgiữa
ไทยในหมู่
Русскийсреди