logout

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

ログアウト

例文

Logout when using public computers.

多言語翻訳

中文登出
Englishlogout
EspañolCerrar sesión
日本語ログアウト
한국어로그아웃
Tiếng ViệtĐăng xuất
ไทยออกจากระบบ
РусскийВыход из системы