logout
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
ログアウト
例文
▶
⏹
Logout when using public computers.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
登出
English
logout
Español
Cerrar sesión
日本語
ログアウト
한국어
로그아웃
Tiếng Việt
Đăng xuất
ไทย
ออกจากระบบ
Русский
Выход из системы
返回首页