including
preposition
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
含む
例文
▶
⏹
Including me, five.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
包括
English
including
Español
incluyendo
日本語
含む
한국어
포함
Tiếng Việt
bao gồm
ไทย
รวมถึง
Русский
включая
返回首页