by means of

phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

bằng cách

Ví dụ

By means of study, pass.

Bản dịch

中文通过
Englishby means of
Españolpor medio de
日本語によって
한국어~을 통해
Tiếng Việtbằng cách
ไทยโดยทาง
Русскийпосредством