by this means

phrase
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ด้วยวิธีนี้

ตัวอย่าง

By this means, it works.

คำแปล

中文通过这种方式
Englishby this means
Españolpor este medio
日本語この手段によって
한국어이런 방식으로
Tiếng Việtbằng cách này
ไทยด้วยวิธีนี้
РусскийТаким образом