username

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ชื่อผู้ใช้

ตัวอย่าง

Your username is your student ID.

คำแปล

中文用户名
Englishusername
Españolnombre de usuario
日本語ユーザー名
한국어사용자 이름
Tiếng ViệtTên người dùng
ไทยชื่อผู้ใช้
Русскийимя пользователя