last but not least

phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng

Ví dụ

Last but not least, thank you.

Bản dịch

中文最后但同样重要
Englishlast but not least
Españolpor último, pero no menos importante
日本語最後になりましたが、同じく重要です
한국어마지막으로 하지만 그만큼 중요한
Tiếng Việtcuối cùng nhưng không kém phần quan trọng
ไทยสุดท้ายแต่ไม่ท้ายสุด
Русскийпоследний, но не менее важный