instead of

phrase
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

대신에

예문

Instead of tea, coffee.

다국어 번역

中文代替
Englishinstead of
Españolen lugar de
日本語代わりに
한국어대신에
Tiếng Việtthay vì
ไทยแทนที่
Русскийвместо