other than

phrase
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

~외에

예문

Other than this, nothing.

다국어 번역

中文除了
Englishother than
Españolaparte de
日本語以外
한국어~외에
Tiếng Việtngoài ra
ไทยนอกจาก
Русскийкроме