in addition to

phrase
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

に加えて

例文

In addition to work, study.

多言語翻訳

中文除了
Englishin addition to
Españolademás de
日本語に加えて
한국어~에 더하여
Tiếng ViệtNgoài ra
ไทยนอกจากนี้
Русскийв дополнение к