along with

phrase
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

함께

예문

Along with the book, a pen.

다국어 번역

中文连同
Englishalong with
Españoljunto con
日本語~と一緒に
한국어함께
Tiếng Việtcùng với
ไทยพร้อมกับ
Русскийвместе с