in comparison

phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

so với

Ví dụ

In comparison, it is cheap.

Bản dịch

中文相比之下
Englishin comparison
Españolen comparación
日本語比較すると
한국어비교하자면
Tiếng Việtso với
ไทยเมื่อเปรียบเทียบกัน
Русскийпо сравнению