text

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

문자

예문

Text me the address.

다국어 번역

中文短信
Englishtext
Españoltexto
日本語テキスト
한국어문자
Tiếng Việttin nhắn
ไทยข้อความ
Русскийтекст