thanks to

phrase
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

のおかげで

例文

Thanks to help, done.

多言語翻訳

中文多亏
Englishthanks to
Españolgracias a
日本語のおかげで
한국어~덕분에
Tiếng Việtnhờ có
ไทยต้องขอบคุณ
Русскийблагодаря