in order that

phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

để mà

Ví dụ

In order that we finish.

Bản dịch

中文为了
Englishin order that
Españolpara que
日本語~するために
한국어~하기 위해서
Tiếng Việtđể mà
ไทยเพื่อที่ว่า
Русскийчтобы