phone call

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

cuộc gọi điện thoại

Ví dụ

Make a phone call to confirm.

Bản dịch

中文电话
Englishphone call
Españolllamada telefónica
日本語電話
한국어전화 통화
Tiếng Việtcuộc gọi điện thoại
ไทยโทรศัพท์
Русскийтелефонный звонок