when

conjunction
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

khi

Ví dụ

When it rains, stay.

Bản dịch

中文当...时
Englishwhen
Españolcuando
日本語いつ
한국어언제
Tiếng Việtkhi
ไทยเมื่อ
Русскийкогда