after

preposition
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

後で

例文

After the meeting, we left.

多言語翻訳

中文在...之后
Englishafter
Españoldespués de
日本語後で
한국어이후
Tiếng Việtsau
ไทยหลังจาก
Русскийпосле