before

preposition
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

前に

例文

Before that, check.

多言語翻訳

中文在...之前
Englishbefore
Españolantes de
日本語前に
한국어이전에
Tiếng Việttrước
ไทยก่อน
Русскийдо