throughout

preposition
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

ずっと

例文

Throughout the year, it rained.

多言語翻訳

中文贯穿
Englishthroughout
Española lo largo de
日本語ずっと
한국어내내
Tiếng Việtxuyên suốt
ไทยตลอด
Русскийпо всему