at the same time

phrase
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

同时

例句

At the same time, we waited.

多语言翻译

中文同时
Englishat the same time
Españolal mismo tiempo
日本語同時に
한국어동시에
Tiếng Việtđồng thời
ไทยในเวลาเดียวกัน
Русскийв то же время