networking
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
네트워킹
예문
▶
⏹
Networking is important for jobs.
다국어 번역
▶
⏹
中文
社交
English
networking
Español
red de contactos
日本語
ネットワーキング
한국어
네트워킹
Tiếng Việt
Mạng lưới quan hệ
ไทย
เครือข่ายสังคม
Русский
Нетворкинг
返回首页