networking

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

네트워킹

예문

Networking is important for jobs.

다국어 번역

中文社交
Englishnetworking
Españolred de contactos
日本語ネットワーキング
한국어네트워킹
Tiếng ViệtMạng lưới quan hệ
ไทยเครือข่ายสังคม
РусскийНетворкинг