guest speaker
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Diễn giả khách mời
Ví dụ
▶
⏹
A guest speaker will visit.
Bản dịch
▶
⏹
中文
特邀演讲者
English
guest speaker
Español
orador invitado
日本語
ゲストスピーカー
한국어
초청 연사
Tiếng Việt
Diễn giả khách mời
ไทย
วิทยากรรับเชิญ
Русский
приглашённый докладчик
返回首页