sharply

adverb
雅思词汇
Языки: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Значение

резко

Пример

Sharply, prices rose.

Переводы

中文急剧地
Englishsharply
Españolbruscamente
日本語急激に
한국어급격히
Tiếng Việtmột cách sắc bén
ไทยอย่างรวดเร็ว
Русскийрезко