crucially

adverb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

một cách quan trọng

Ví dụ

Crucially, we need data.

Bản dịch

中文关键地
Englishcrucially
Españolcrucialmente
日本語決定的に
한국어결정적으로
Tiếng Việtmột cách quan trọng
ไทยอย่างสำคัญยิ่ง
Русскийкритически важно