theoretically
adverb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
về mặt lý thuyết
Ví dụ
▶
⏹
Theoretically, possible.
Bản dịch
▶
⏹
中文
理论上
English
theoretically
Español
teóricamente
日本語
理論的に
한국어
이론적으로
Tiếng Việt
về mặt lý thuyết
ไทย
ในทางทฤษฎี
Русский
теоретически
返回首页