to be honest

phrase
雅思词汇
Languages: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Meaning

to be honest

Example

To be honest, it is tough.

Translations

中文说实话
Englishto be honest
Españolser honesto
日本語正直に言うと
한국어솔직히 말하면
Tiếng ViệtThành thật mà nói
ไทยพูดตามตรง
Русскийчестно говоря