as far as I know

phrase
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

据我所知

例句

As far as I know, he is here.

多语言翻译

中文据我所知
Englishas far as I know
EspañolPor lo que yo sé
日本語私の知る限り
한국어내가 아는 한
Tiếng ViệtTheo như tôi biết
ไทยเท่าที่ฉันรู้
РусскийНасколько я знаю