panel
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Hội đồng chuyên gia
Ví dụ
▶
⏹
The panel answered questions.
Bản dịch
▶
⏹
中文
专家小组
English
panel
Español
panel de expertos
日本語
パネル
한국어
패널
Tiếng Việt
Hội đồng chuyên gia
ไทย
คณะผู้เชี่ยวชาญ
Русский
группа экспертов
返回首页