panel

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Hội đồng chuyên gia

Ví dụ

The panel answered questions.

Bản dịch

中文专家小组
Englishpanel
Españolpanel de expertos
日本語パネル
한국어패널
Tiếng ViệtHội đồng chuyên gia
ไทยคณะผู้เชี่ยวชาญ
Русскийгруппа экспертов