surely
adverb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
chắc chắn
Ví dụ
▶
⏹
Surely, you know.
Bản dịch
▶
⏹
中文
必定
English
surely
Español
seguramente
日本語
必ず
한국어
확실히
Tiếng Việt
chắc chắn
ไทย
อย่างแน่นอน
Русский
непременно
返回首页