around

adverb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

大约

例句

Around noon.

多语言翻译

中文大约
Englisharound
Españolalrededor de
日本語約
한국어약
Tiếng Việtkhoảng
ไทยประมาณ
Русскийоколо