about
adverb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
khoảng
Ví dụ
▶
⏹
About ten minutes.
Bản dịch
▶
⏹
中文
大约
English
about
Español
aproximadamente
日本語
約
한국어
약
Tiếng Việt
khoảng
ไทย
ประมาณ
Русский
около
返回首页