never

adverb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

không bao giờ

Ví dụ

Never give up.

Bản dịch

中文从不
Englishnever
Españolnunca
日本語決して〜ない
한국어결코
Tiếng Việtkhông bao giờ
ไทยไม่เคย
Русскийникогда