often

adverb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

经常

例句

Often, it rains.

多语言翻译

中文经常
Englishoften
Española menudo
日本語頻繁に
한국어자주
Tiếng Việtthường xuyên
ไทยบ่อยๆ
Русскийчасто