workshop

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Hội thảo chuyên đề

Ví dụ

Attend a writing workshop.

Bản dịch

中文工作坊
Englishworkshop
EspañolTaller
日本語ワークショップ
한국어워크숍
Tiếng ViệtHội thảo chuyên đề
ไทยเวิร์กช็อป
Русскиймастерская