compensate

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đền bù

Ví dụ

The company compensated for the loss.

Bản dịch

中文补偿
Englishcompensate
Españolcompensar
日本語補償する
한국어보상하다
Tiếng Việtđền bù
ไทยชดเชย
Русскийкомпенсировать