e.g.

abbreviation
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

ví dụ

Ví dụ

Use tools, e.g., a hammer.

Bản dịch

中文例如
Englishe.g.
Españolpor ejemplo
日本語例えば
한국어예를 들어
Tiếng Việtví dụ
ไทยยกตัวอย่างเช่น
Русскийнапример