peer
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
동년배
예문
▶
⏹
Peers can help with study.
다국어 번역
▶
⏹
中文
同龄人
English
peer
Español
par
日本語
同輩
한국어
동년배
Tiếng Việt
đồng trang lứa
ไทย
เพื่อนร่วมวัย
Русский
ровесник
返回首页