peer

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

동년배

예문

Peers can help with study.

다국어 번역

中文同龄人
Englishpeer
Españolpar
日本語同輩
한국어동년배
Tiếng Việtđồng trang lứa
ไทยเพื่อนร่วมวัย
Русскийровесник