to sum up
phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
tóm lại
Ví dụ
▶
⏹
To sum up, it works.
Bản dịch
▶
⏹
中文
总结
English
to sum up
Español
en resumen
日本語
要約すると
한국어
요약하자면
Tiếng Việt
tóm lại
ไทย
โดยสรุป
Русский
Подводя итог
返回首页