firstly

adverb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đầu tiên

Ví dụ

Firstly, check the facts.

Bản dịch

中文首先
Englishfirstly
EspañolPrimeramente
日本語まず
한국어첫째로
Tiếng Việtđầu tiên
ไทยอันดับแรก
Русскийво-первых