as well

phrase
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

も

例文

She sings as well.

多言語翻訳

中文也
Englishas well
Españoltambién
日本語も
한국어~도
Tiếng Việtcũng
ไทยด้วย
Русскийтоже