guidance
noun
雅思词汇
Languages:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Meaning
▶
⏹
guidance
Example
▶
⏹
She gave me guidance on courses.
Translations
▶
⏹
中文
指导
English
guidance
Español
orientación
日本語
指導
한국어
지도
Tiếng Việt
Hướng dẫn
ไทย
คำแนะนำ
Русский
руководство
返回首页