on the other hand

phrase
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

他方では

例文

On the other hand, costs rose.

多言語翻訳

中文另一方面
Englishon the other hand
Españolpor otro lado
日本語他方では
한국어반면에
Tiếng Việtmặt khác
ไทยในทางกลับกัน
Русскийс другой стороны