reflection
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
phản ánh
Ví dụ
▶
⏹
The reflection is accurate.
Bản dịch
▶
⏹
中文
反映
English
reflection
Español
reflejo
日本語
反映
한국어
반영
Tiếng Việt
phản ánh
ไทย
การสะท้อน
Русский
отражение
返回首页