manner

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

様式

例文

In what manner?

多言語翻訳

中文方式
Englishmanner
Españolmanera
日本語様式
한국어방식
Tiếng Việtcách thức
ไทยวิธี
Русскийманера