way

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

cách

Ví dụ

Find a

Bản dịch

中文方式
Englishway
Españolmanera
日本語方法
한국어방식
Tiếng Việtcách
ไทยวิธี
Русскийспособ