victory

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

勝利

例文

Victory is sweet.

多言語翻訳

中文胜利
Englishvictory
Españolvictoria
日本語勝利
한국어승리
Tiếng ViệtChiến thắng
ไทยชัยชนะ
Русскийпобеда